XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

咬嚼 đọc là yǎo jiáo, nghĩa là nhai; nghiền ngẫm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 咬嚼

咬嚼 nghĩa là gì?

咬嚼 (yǎo jiáo) nghĩa là nhai; nghiền ngẫm.

Cách viết 咬嚼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 咬, 嚼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.