XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

仿讽 đọc là fǎng fěng, nghĩa là nhại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 仿讽

仿讽 nghĩa là gì?

仿讽 (fǎng fěng) nghĩa là nhại.

Cách viết 仿讽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 仿, 讽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.