XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哀戚 đọc là āi qī, nghĩa là buồn rầu; đau buồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哀戚

哀戚 nghĩa là gì?

哀戚 (āi qī) nghĩa là buồn rầu; đau buồn.

Cách viết 哀戚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哀, 戚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.