XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哈腰 đọc là hā yāo, nghĩa là cúi người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哈腰

哈腰 nghĩa là gì?

哈腰 (hā yāo) nghĩa là cúi người.

Cách viết 哈腰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哈, 腰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 哈腰?

Thường gặp: 点头哈腰 (diǎn tóu hā yāo) – gật đầu khom lưng (thành ngữ).