点头哈腰
[diǎn tóu hā yāo] [点 头 哈 腰]
gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng
点头哈腰 đọc là diǎn tóu hā yāo, nghĩa là gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diǎn tóu hā yāo] [点 头 哈 腰]
gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng
点头哈腰 (diǎn tóu hā yāo) nghĩa là gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt.
Viết lần lượt từng chữ 点, 头, 哈, 腰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.