哭墙
[kū qiáng] [哭 墙]
Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)
哭墙 đọc là kū qiáng, nghĩa là Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kū qiáng] [哭 墙]
Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)
哭墙 (kū qiáng) nghĩa là Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem).
Viết lần lượt từng chữ 哭, 墙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.