唐吉诃德
[táng jí hē dé] [唐 吉 诃 德]
Don Quixote; cũng viết 堂吉诃德 (táng jí hē dé)
唐吉诃德 đọc là táng jí hē dé, nghĩa là Don Quixote; cũng viết 堂吉诃德 (táng jí hē dé). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[táng jí hē dé] [唐 吉 诃 德]
Don Quixote; cũng viết 堂吉诃德 (táng jí hē dé)
唐吉诃德 (táng jí hē dé) nghĩa là Don Quixote; cũng viết 堂吉诃德 (táng jí hē dé).
Viết lần lượt từng chữ 唐, 吉, 诃, 德 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.