喇叭水仙
[lā bā shuǐ xiān] [喇 叭 THỦY 仙]
hoa thủy tiên
喇叭水仙 đọc là lā bā shuǐ xiān, nghĩa là hoa thủy tiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lā bā shuǐ xiān] [喇 叭 THỦY 仙]
hoa thủy tiên
喇叭水仙 (lā bā shuǐ xiān) nghĩa là hoa thủy tiên.
Viết lần lượt từng chữ 喇, 叭, 水, 仙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.