喇叭裤
[lǎ ba kù] [喇 叭 裤]
quần ống loe; quần ống rộng
喇叭裤 đọc là lǎ ba kù, nghĩa là quần ống loe; quần ống rộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎ ba kù] [喇 叭 裤]
quần ống loe; quần ống rộng
喇叭裤 (lǎ ba kù) nghĩa là quần ống loe; quần ống rộng.
Viết lần lượt từng chữ 喇, 叭, 裤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.