喉急 đọc là hóu jí, nghĩa là biến thể của 猴急 (hóu jí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 喉急
喉急 nghĩa là gì?
喉急 (hóu jí) nghĩa là biến thể của 猴急 (hóu jí).
Cách viết 喉急 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 喉, 急 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 喉急?
Thường gặp: 发喉急 (fā hóu jí) – nổi giận.