发喉急
[fā hóu jí] [发 喉 急]
nổi giận
发喉急 đọc là fā hóu jí, nghĩa là nổi giận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
发喉急 (fā hóu jí) nghĩa là nổi giận.
Viết lần lượt từng chữ 发, 喉, 急 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.