XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

上火 đọc là shàng huǒ, nghĩa là nổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

上火

[shàng huǒ] [上 火]

nổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)

中医指内热;也指生气、着急

最近辣的吃多了,嘴里有点上火。

zuì jìn là de chī duō le, zuǐ lǐ yǒu diǎn shàng huǒ.

Dạo này ăn nhiều đồ cay nên trong miệng hơi bị nóng (nội nhiệt).

历史上火药改变了战争。

lì shǐ shàng huǒ yào gǎi biàn le zhàn zhēng.

Trong lịch sử, thuốc súng đã thay đổi chiến tranh.

他在旅行时忍饥挨饿,只为赶上火车。

tā zài lǚ xíng shí rěn jī āi è, zhǐ wèi gǎn shàng huǒ chē.

Anh ấy trong chuyến du lịch phải chịu đói khát, chỉ để bắt kịp tàu.

Hỏi đáp về từ 上火

上火 nghĩa là gì?

上火 (shàng huǒ) nghĩa là nổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc). Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 上火 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 上, 火 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.