喘嘘嘘 đọc là chuǎn xū xū, nghĩa là biến thể của 喘吁吁 (chuǎn xū xū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 喘嘘嘘
喘嘘嘘 nghĩa là gì?
喘嘘嘘 (chuǎn xū xū) nghĩa là biến thể của 喘吁吁 (chuǎn xū xū).
Cách viết 喘嘘嘘 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 喘, 嘘, 嘘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.