XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

喷嚏剂 đọc là pēn tì jì, nghĩa là chất gây hắt xì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 喷嚏剂

喷嚏剂 nghĩa là gì?

喷嚏剂 (pēn tì jì) nghĩa là chất gây hắt xì.

Cách viết 喷嚏剂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 喷, 嚏, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.