嘉陵江
[jiā líng jiāng] [嘉 陵 江]
sông Gia Lăng ở Tứ Xuyên (một phụ lưu của Trường Giang)
嘉陵江 đọc là jiā líng jiāng, nghĩa là sông Gia Lăng ở Tứ Xuyên (một phụ lưu của Trường Giang). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā líng jiāng] [嘉 陵 江]
sông Gia Lăng ở Tứ Xuyên (một phụ lưu của Trường Giang)
嘉陵江 (jiā líng jiāng) nghĩa là sông Gia Lăng ở Tứ Xuyên (một phụ lưu của Trường Giang).
Viết lần lượt từng chữ 嘉, 陵, 江 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.