器宇轩昂
[qì yǔ xuān áng] [器 宇 轩 昂]
biến thể của 气宇轩昂 (qì yǔ xuān áng)
器宇轩昂 đọc là qì yǔ xuān áng, nghĩa là biến thể của 气宇轩昂 (qì yǔ xuān áng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì yǔ xuān áng] [器 宇 轩 昂]
biến thể của 气宇轩昂 (qì yǔ xuān áng)
器宇轩昂 (qì yǔ xuān áng) nghĩa là biến thể của 气宇轩昂 (qì yǔ xuān áng).
Viết lần lượt từng chữ 器, 宇, 轩, 昂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.