噪声污染
[zào shēng wū rǎn] [噪 声 污 染]
ô nhiễm tiếng ồn
噪声污染 đọc là zào shēng wū rǎn, nghĩa là ô nhiễm tiếng ồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào shēng wū rǎn] [噪 声 污 染]
ô nhiễm tiếng ồn
噪声污染 (zào shēng wū rǎn) nghĩa là ô nhiễm tiếng ồn.
Viết lần lượt từng chữ 噪, 声, 污, 染 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.