XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

囊泡 đọc là náng pào, nghĩa là bí nang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 囊泡

囊泡 nghĩa là gì?

囊泡 (náng pào) nghĩa là bí nang.

Cách viết 囊泡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 囊, 泡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 囊泡?

Thường gặp: 胚囊泡 (pēi náng pào) – (sinh học) túi phôi nang; 纤维囊泡症 (xiān wéi náng pào zhèng) – bệnh xơ nang.