圆梦
[yuán mèng] [圆 梦]
thực hiện giấc mơ; (bói toán) dự đoán tương lai qua giải mộng; giải mộng
圆梦 đọc là yuán mèng, nghĩa là thực hiện giấc mơ; (bói toán) dự đoán tương lai qua giải mộng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán mèng] [圆 梦]
thực hiện giấc mơ; (bói toán) dự đoán tương lai qua giải mộng; giải mộng
圆梦 (yuán mèng) nghĩa là thực hiện giấc mơ; (bói toán) dự đoán tương lai qua giải mộng.
Viết lần lượt từng chữ 圆, 梦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.