圆珠笔【圓珠筆】
[yuán zhū bǐ] [圆 珠 笔]
bút bi; lượng từ: 支 (zhī), 枝 (zhī)
笔尖有小圆珠、用油墨书写的笔
这支圆珠笔没墨水了,请借我一支。
zhè zhī yuán zhū bǐ méi mò shuǐ le, qǐng jiè wǒ yì zhī.Cây bút bi này hết mực rồi, cho tôi mượn một cây với.
支、枝
圆珠笔 đọc là yuán zhū bǐ, nghĩa là bút bi; lượng từ: 支 (zhī), 枝 (zhī). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán zhū bǐ] [圆 珠 笔]
bút bi; lượng từ: 支 (zhī), 枝 (zhī)
笔尖有小圆珠、用油墨书写的笔
这支圆珠笔没墨水了,请借我一支。
zhè zhī yuán zhū bǐ méi mò shuǐ le, qǐng jiè wǒ yì zhī.Cây bút bi này hết mực rồi, cho tôi mượn một cây với.
支、枝
圆珠笔 (yuán zhū bǐ) nghĩa là bút bi; lượng từ: 支 (zhī), 枝 (zhī). Đây là từ thuộc HSK 6.
Viết lần lượt từng chữ 圆, 珠, 笔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.