土木工程
[tǔ mù gōng chéng] [土 木 工 程]
kỹ thuật dân dụng
土木工程 đọc là tǔ mù gōng chéng, nghĩa là kỹ thuật dân dụng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǔ mù gōng chéng] [土 木 工 程]
kỹ thuật dân dụng
土木工程 (tǔ mù gōng chéng) nghĩa là kỹ thuật dân dụng.
Viết lần lượt từng chữ 土, 木, 工, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.