坏东西
[huài dōng xi] [坏 东 西]
đồ khốn; vô lại; đồ tồi tệ
他手脚笨,总是弄坏东西。
tā shǒu jiǎo bèn, zǒng shì nòng huài dōng xī.Anh ấy vụng về, cứ làm hỏng đồ.
坏东西 đọc là huài dōng xi, nghĩa là đồ khốn; vô lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huài dōng xi] [坏 东 西]
đồ khốn; vô lại; đồ tồi tệ
他手脚笨,总是弄坏东西。
tā shǒu jiǎo bèn, zǒng shì nòng huài dōng xī.Anh ấy vụng về, cứ làm hỏng đồ.
坏东西 (huài dōng xi) nghĩa là đồ khốn; vô lại.
Viết lần lượt từng chữ 坏, 东, 西 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.