坐视无睹
[zuò shì wú dǔ] [坐 视 无 睹]
làm ngơ như không thấy
坐视无睹 đọc là zuò shì wú dǔ, nghĩa là làm ngơ như không thấy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zuò shì wú dǔ] [坐 视 无 睹]
làm ngơ như không thấy
坐视无睹 (zuò shì wú dǔ) nghĩa là làm ngơ như không thấy.
Viết lần lượt từng chữ 坐, 视, 无, 睹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.