坞壁
[wù bì] [坞 壁]
pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
坞壁 đọc là wù bì, nghĩa là pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù bì] [坞 壁]
pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
坞壁 (wù bì) nghĩa là pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố.
Viết lần lượt từng chữ 坞, 壁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.