垂死挣扎
[chuí sǐ zhēng zhá] [垂 死 挣 扎]
vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)
垂死挣扎 đọc là chuí sǐ zhēng zhá, nghĩa là vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuí sǐ zhēng zhá] [垂 死 挣 扎]
vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ)
垂死挣扎 (chuí sǐ zhēng zhá) nghĩa là vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 垂, 死, 挣, 扎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.