XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

垂直尾翼 đọc là chuí zhí wěi yì, nghĩa là (hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 垂直尾翼

垂直尾翼 nghĩa là gì?

垂直尾翼 (chuí zhí wěi yì) nghĩa là (hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc.

Cách viết 垂直尾翼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 垂, 直, 尾, 翼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.