XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

墓坑夯土层 đọc là mù kēng hāng tǔ céng, nghĩa là lớp đất đầm trong hố mộ (khảo cổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 墓坑夯土层

墓坑夯土层 nghĩa là gì?

墓坑夯土层 (mù kēng hāng tǔ céng) nghĩa là lớp đất đầm trong hố mộ (khảo cổ).

Cách viết 墓坑夯土层 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 墓, 坑, 夯, 土, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.