墨西哥卷饼
[mò xī gē juǎn bǐng] [墨 西 哥 卷 饼]
taco; burrito
墨西哥卷饼 đọc là mò xī gē juǎn bǐng, nghĩa là taco; burrito. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mò xī gē juǎn bǐng] [墨 西 哥 卷 饼]
taco; burrito
墨西哥卷饼 (mò xī gē juǎn bǐng) nghĩa là taco; burrito.
Viết lần lượt từng chữ 墨, 西, 哥, 卷, 饼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.