壁助
[bì zhù] [壁 助]
giúp đỡ; trợ lý
壁助 đọc là bì zhù, nghĩa là giúp đỡ; trợ lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
壁助 (bì zhù) nghĩa là giúp đỡ; trợ lý.
Viết lần lượt từng chữ 壁, 助 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.