压压脚
[yā ya jiǎo] [压 压 脚]
giúp đỡ
压压脚 đọc là yā ya jiǎo, nghĩa là giúp đỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
压压脚 (yā ya jiǎo) nghĩa là giúp đỡ.
Viết lần lượt từng chữ 压, 压, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 压压脚儿 (yā ya jiǎo r) – biến thể er hoá của 压压脚 (yā ya jiǎo).