压压脚儿
[yā ya jiǎo r] [压 压 脚 儿]
biến thể er hoá của 压压脚 (yā ya jiǎo)
压压脚儿 đọc là yā ya jiǎo r, nghĩa là biến thể er hoá của 压压脚 (yā ya jiǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yā ya jiǎo r] [压 压 脚 儿]
biến thể er hoá của 压压脚 (yā ya jiǎo)
压压脚儿 (yā ya jiǎo r) nghĩa là biến thể er hoá của 压压脚 (yā ya jiǎo).
Viết lần lượt từng chữ 压, 压, 脚, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.