XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

声呐 đọc là shēng nà, nghĩa là sonar (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

声呐

[shēng nà] [声 呐]

sonar (từ mượn)

他向着空旷的山谷大声呐喊。

tā xiàng zhe kōng kuàng de shān gǔ dà shēng nà hǎn.

Anh ấy hét lớn về phía thung lũng trống trải.

大家齐声呐喊,为场上的队员壮大了声势。

dà jiā qí shēng nà hǎn, wèi chǎng shàng de duì yuán zhuàng dà le shēng shì.

Mọi người đồng thanh hò hét để tăng thêm thanh thế cho các đội viên trên sân.

观众席上的球迷们正在为支持的队伍大声呐喊助威。

guān zhòng xí shàng de qiú mí men zhèng zài wèi zhī chí de duì wu dà shēng nà hǎn zhù wēi.

Người hâm mộ trên khán đài đang reo hò cổ vũ hết mình cho đội bóng họ ủng hộ.

Hỏi đáp về từ 声呐

声呐 nghĩa là gì?

声呐 (shēng nà) nghĩa là sonar (từ mượn).

Cách viết 声呐 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 声, 呐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.