声调轮廓
[shēng diào lún kuò] [声 调 轮 廓]
đường nét thanh điệu
声调轮廓 đọc là shēng diào lún kuò, nghĩa là đường nét thanh điệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng diào lún kuò] [声 调 轮 廓]
đường nét thanh điệu
声调轮廓 (shēng diào lún kuò) nghĩa là đường nét thanh điệu.
Viết lần lượt từng chữ 声, 调, 轮, 廓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.