备办
[bèi bàn] [备 办]
chuẩn bị (đồ cho sự kiện); phục vụ; lên kế hoạch
备办 đọc là bèi bàn, nghĩa là chuẩn bị (đồ cho sự kiện); phục vụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi bàn] [备 办]
chuẩn bị (đồ cho sự kiện); phục vụ; lên kế hoạch
备办 (bèi bàn) nghĩa là chuẩn bị (đồ cho sự kiện); phục vụ.
Viết lần lượt từng chữ 备, 办 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.