备耕 đọc là bèi gēng, nghĩa là chuẩn bị cày và gieo trồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 备耕
备耕 nghĩa là gì?
备耕 (bèi gēng) nghĩa là chuẩn bị cày và gieo trồng.
Cách viết 备耕 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 备, 耕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.