XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

夹脚拖 đọc là jiā jiǎo tuō, nghĩa là dép xỏ ngón. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 夹脚拖

夹脚拖 nghĩa là gì?

夹脚拖 (jiā jiǎo tuō) nghĩa là dép xỏ ngón.

Cách viết 夹脚拖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 夹, 脚, 拖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 夹脚拖?

Thường gặp: 夹脚拖鞋 (jiá jiǎo tuō xié) – dép xỏ ngón.