人字拖鞋
[rén zì tuō xié] [NHÂN 字 拖 鞋]
dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông
人字拖鞋 đọc là rén zì tuō xié, nghĩa là dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén zì tuō xié] [NHÂN 字 拖 鞋]
dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón; dép tông
人字拖鞋 (rén zì tuō xié) nghĩa là dép xỏ ngón; dép sandal xỏ ngón.
Viết lần lượt từng chữ 人, 字, 拖, 鞋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.