奄列 đọc là yǎn liè, nghĩa là trứng ốp lết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 奄列
奄列 nghĩa là gì?
奄列 (yǎn liè) nghĩa là trứng ốp lết.
Cách viết 奄列 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 奄, 列 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.