妆奁
[zhuāng lián] [妆 奁]
của hồi môn; hộp trang điểm của phụ nữ
妆奁 đọc là zhuāng lián, nghĩa là của hồi môn; hộp trang điểm của phụ nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuāng lián] [妆 奁]
của hồi môn; hộp trang điểm của phụ nữ
妆奁 (zhuāng lián) nghĩa là của hồi môn; hộp trang điểm của phụ nữ.
Viết lần lượt từng chữ 妆, 奁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.