妮可·基德曼
[nī kě · jī dé màn] [妮 可 基 德 曼]
Nicole Kidman (1967-), nữ diễn viên điện ảnh
妮可·基德曼 đọc là nī kě · jī dé màn, nghĩa là Nicole Kidman (1967-), nữ diễn viên điện ảnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nī kě · jī dé màn] [妮 可 基 德 曼]
Nicole Kidman (1967-), nữ diễn viên điện ảnh
妮可·基德曼 (nī kě · jī dé màn) nghĩa là Nicole Kidman (1967-), nữ diễn viên điện ảnh.
Viết lần lượt từng chữ 妮, 可, 基, 德, 曼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.