始终不渝
[shǐ zhōng bù yú] [始 终 BẤT 渝]
không dao động; không nao núng
始终不渝 đọc là shǐ zhōng bù yú, nghĩa là không dao động; không nao núng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǐ zhōng bù yú] [始 终 BẤT 渝]
không dao động; không nao núng
始终不渝 (shǐ zhōng bù yú) nghĩa là không dao động; không nao núng.
Viết lần lượt từng chữ 始, 终, 不, 渝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.