XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

委任统治 đọc là wěi rèn tǒng zhì, nghĩa là ủy trị (quản lý lãnh thổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 委任统治

委任统治 nghĩa là gì?

委任统治 (wěi rèn tǒng zhì) nghĩa là ủy trị (quản lý lãnh thổ).

Cách viết 委任统治 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 委, 任, 统, 治 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.