委任统治
[wěi rèn tǒng zhì] [委 任 统 治]
ủy trị (quản lý lãnh thổ)
委任统治 đọc là wěi rèn tǒng zhì, nghĩa là ủy trị (quản lý lãnh thổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wěi rèn tǒng zhì] [委 任 统 治]
ủy trị (quản lý lãnh thổ)
委任统治 (wěi rèn tǒng zhì) nghĩa là ủy trị (quản lý lãnh thổ).
Viết lần lượt từng chữ 委, 任, 统, 治 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.