XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

威望 đọc là wēi wàng, nghĩa là uy tín. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 6

威望

[wēi wàng] [威 望]

uy tín

指声誉和威信。

老教授在学术界享有极高的威望,深受大家尊敬。

lǎo jiào shòu zài xué shù jiè xiǎng yǒu jí gāo de wēi wàng, shēn shòu dà jiā zūn jìng.

Vị giáo sư già có uy tín cực cao trong giới học thuật, được mọi người hết sức kính trọng.

草原上的大汗拥有极高的威望。

cǎo yuán shàng de dà hàn yōng yǒu jí gāo de wēi wàng.

Đại hãn trên thảo nguyên có uy vọng cực kỳ cao.

他在群众心目中享有极高的威望。

tā zài qún zhòng xīn mù zhōng xiǎng yǒu jí gāo de wēi wàng.

Anh ấy có uy tín rất cao trong lòng quần chúng.

作为公司的创业元老,他在员工中拥有极高的威望。

zuò wéi gōng sī de chuàng yè yuán lǎo, tā zài yuán gōng zhōng yōng yǒu jí gāo de wēi wàng.

Với tư cách là kỳ cựu sáng lập công ty, ông ấy có uy tín rất cao trong số các nhân viên.

Hỏi đáp về từ 威望

威望 nghĩa là gì?

威望 (wēi wàng) nghĩa là uy tín. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 威望 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 威, 望 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.