婉妙
[wǎn miào] [婉 妙]
ngọt ngào; mượt mà; đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)
婉妙 đọc là wǎn miào, nghĩa là ngọt ngào; mượt mà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎn miào] [婉 妙]
ngọt ngào; mượt mà; đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)
婉妙 (wǎn miào) nghĩa là ngọt ngào; mượt mà.
Viết lần lượt từng chữ 婉, 妙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.