XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

甜美 đọc là tián měi, nghĩa là ngọt ngào; dễ chịu. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

甜美

[tián měi] [甜 美]

ngọt ngào; dễ chịu; hạnh phúc

形容味道甘甜、生活舒适或声音美好。

她用甜美的微笑化解了现场尴尬的气氛,赢得了观众的好感。

tā yòng tián měi de wēi xiào huà jiě le xiàn chǎng gān gà de qì fēn, yíng dé le guān zhòng de hǎo gǎn.

Cô ấy dùng nụ cười ngọt ngào để hóa giải bầu không khí ngượng ngùng tại hiện trường, chiếm trọn thiện cảm khán giả.

这种花散发出淡淡的甜美气味。

zhè zhǒng huā sàn fā chū dàn dàn de tián měi qì wèi.

Bông hoa này tỏa ra mùi hương ngọt ngào dịu nhẹ.

她甜美的笑容总是很讨人喜欢。

tā tián měi de xiào róng zǒng shì hěn tǎo rén xǐ huan.

Nụ cười ngọt ngào của cô ấy luôn rất dễ thương.

这种枣味道甜美,深受大家喜爱。

zhè zhǒng zǎo wèi dào tián měi, shēn shòu dà jiā xǐ ài.

Loại táo này vị ngọt ngào, được mọi người rất yêu thích.

Hỏi đáp về từ 甜美

甜美 nghĩa là gì?

甜美 (tián měi) nghĩa là ngọt ngào; dễ chịu. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 甜美 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 甜, 美 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.