XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

舒适 đọc là shū shì, nghĩa là ấm cúng; dễ chịu. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 4

舒适【舒適】

[shū shì] [舒 适]

ấm cúng; dễ chịu

舒服、安逸,令人心情愉快

这家宾馆的环境很舒适。

zhè jiā bīn guǎn de huán jìng hěn shū shì.

Môi trường của khách sạn này rất thoải mái.

别担心,你得主动打破社交舒适圈,多跟本地人交流。

bié dān xīn, nǐ děi zhǔ dòng dǎ pò shè jiāo shū shì quān, duō gēn běn dì rén jiāo liú.

Đừng lo, cậu phải chủ động bước ra khỏi vùng an toàn giao tiếp, giao lưu nhiều hơn với người bản địa.

Trong bài: Tháo gỡ khủng hoảng sốc văn hoá khi du học

房间里充满了一股舒适的热气。

fáng jiān lǐ chōng mǎn le yì gǔ shū shì de rè qì.

Trong phòng tràn ngập một làn hơi ấm dễ chịu.

的确如此。但打破学科壁垒有助于培育复合型领军人才,我们必须走出舒适区。

dí què rú cǐ. dàn dǎ pò xué kē bì lěi yǒu zhù yú péi yù fù hé xíng lǐng jūn rén cái, wǒ men bì xū zǒu chū shū shì qū.

Đúng là như vậy. Nhưng việc phá vỡ rào cản phân khoa giúp bồi dưỡng nhân tài lãnh đạo đa năng, chúng ta bắt buộc phải bước ra khỏi vùng an toàn.

Trong bài: Cải tổ chương trình đào tạo liên ngành đại học

Hỏi đáp về từ 舒适

舒适 nghĩa là gì?

舒适 (shū shì) nghĩa là ấm cúng; dễ chịu. Đây là từ thuộc HSK 4.

Cách viết 舒适 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 舒, 适 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 舒适?

Thường gặp: 不舒适 (bù shū shì) – không thoải mái; 舒适区 (shū shì qū) – vùng thoải mái; 舒适音 (shū shì yīn) – giọng nói thoải mái (rất phù hợp với tầm cao độ của một người); 安闲舒适 (ān xián shū shì) – thong thả và tự tại (thành ngữ).