娇滴滴
[jiāo dī dī] [娇 滴 滴]
ngọt ngào; dễ thương; đẹp một cách tinh tế
娇滴滴 đọc là jiāo dī dī, nghĩa là ngọt ngào; dễ thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo dī dī] [娇 滴 滴]
ngọt ngào; dễ thương; đẹp một cách tinh tế
娇滴滴 (jiāo dī dī) nghĩa là ngọt ngào; dễ thương.
Viết lần lượt từng chữ 娇, 滴, 滴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.