孑遗
[jié yí] [孑 遗]
người sống sót; tàn dư; sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)
孑遗 đọc là jié yí, nghĩa là người sống sót; tàn dư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié yí] [孑 遗]
người sống sót; tàn dư; sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)
孑遗 (jié yí) nghĩa là người sống sót; tàn dư.
Viết lần lượt từng chữ 孑, 遗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 孑遗生物 (jié yí shēng wù) – hóa thạch sống; 靡有孑遗 (mǐ yǒu jié yí) – chết sạch, không còn ai sống sót.