孑遗生物
[jié yí shēng wù] [孑 遗 生 物]
hóa thạch sống
孑遗生物 đọc là jié yí shēng wù, nghĩa là hóa thạch sống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié yí shēng wù] [孑 遗 生 物]
hóa thạch sống
孑遗生物 (jié yí shēng wù) nghĩa là hóa thạch sống.
Viết lần lượt từng chữ 孑, 遗, 生, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.