官爵
[guān jué] [官 爵]
cấp bậc chính thức; danh hiệu và vinh dự
官爵 đọc là guān jué, nghĩa là cấp bậc chính thức; danh hiệu và vinh dự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān jué] [官 爵]
cấp bậc chính thức; danh hiệu và vinh dự
官爵 (guān jué) nghĩa là cấp bậc chính thức; danh hiệu và vinh dự.
Viết lần lượt từng chữ 官, 爵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.